省易

shěng yì tỉnh dịch

Hán Việt: tỉnh dịch · Pinyin: shěng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简易;方便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简易;方便。