省時

shěng shí tỉnh thì

Hán Việt: tỉnh thì · Pinyin: shěng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 減少時間的耗費。如:「騎車比走路要省時多了。」「事前做好充分準備,正式工作時,既省時,效率又高。」

Eng

  • Cihui 省時 hěngshí v.o. save time

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

费时