省曠 shěng kuàng · tỉnh khoáng Hán Việt: tỉnh khoáng · Pinyin: shěng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 曠 (khoáng)Pinyinshěng kuàngHán Việttỉnh khoángCấu tạo省 + 曠 · tỉnh + khoáng nghĩa thành phần: tỉnh + khoáng