省札 shěng zhá · tỉnh trát Hán Việt: tỉnh trát · Pinyin: shěng zhá Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 札 (trát)Pinyinshěng zháHán Việttỉnh trátCấu tạo省 + 札 · tỉnh + trát nghĩa thành phần: tỉnh + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代中枢各省的文书。Tân Hoa Tự Điển 1.古代中枢各省的文书。