省校 shěng xiào · tỉnh giáo Hán Việt: tỉnh giáo · Pinyin: shěng xiào Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 校 (giáo)Pinyinshěng xiàoHán Việttỉnh giáoCấu tạo省 + 校 · tỉnh + giáo nghĩa thành phần: tỉnh + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察考核。Tân Hoa Tự Điển 1.审察考核。