省民 shěng mín · tỉnh dân Hán Việt: tỉnh dân · Pinyin: shěng mín Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 民 (dân)Pinyinshěng mínHán Việttỉnh dânCấu tạo省 + 民 · tỉnh + dân nghĩa thành phần: tỉnh + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视察民情。Tân Hoa Tự Điển 1.视察民情。