省決 shěng jué · tỉnh quyết Hán Việt: tỉnh quyết · Pinyin: shěng jué Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 決 (quyết)Pinyinshěng juéHán Việttỉnh quyếtCấu tạo省 + 決 · tỉnh + quyết nghĩa thành phần: tỉnh + quyết