省油 tỉnh du Hán Việt: tỉnh du Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 油 (du)Hán Việttỉnh duCấu tạo省 + 油 · tỉnh + du nghĩa thành phần: tỉnh + du Nghĩa EngCihui 省油 hěngyóu v.o./s.v. be low in fuel consumption; save fuel