省治

shěng zhì tỉnh trì

Hán Việt: tỉnh trì · Pinyin: shěng zhì

Tổng quan

thủ phủ tỉnh

Cấu tạo: (tỉnh) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ phủ tỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.省政府的所在地。 2.處理公務。《新唐書.卷一二八.李傑傳》:「雖行來食飲,省治不少廢,繇是府無淹事,人吏愛之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓视理公务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓视理公务。

Eng

  • CC-CEDICT a provincial capital
  • Cihui a provincial capital