省港澳

shěng gǎng ào tỉnh cảng úc

Hán Việt: tỉnh cảng úc · Pinyin: shěng gǎng ào

Tổng quan

viết tắt của khu kinh tế tỉnh Quảng Đông (hoặc Quảng Châu), Hồng Kông và Macao

Cấu tạo: (tỉnh) + (cảng) + (úc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của khu kinh tế tỉnh Quảng Đông (hoặc Quảng Châu), Hồng Kông và Macao

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for the economic region of Guangdong Province (or Guangzhou), Hong Kong and Macao
  • Cihui abbr. for the economic region of Guangdong Province (or Guangzhou), Hong Kong and Macao