省然 tỉnh nhiên Hán Việt: tỉnh nhiên Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 然 (nhiên)Hán Việttỉnh nhiênCấu tạo省 + 然 · tỉnh + nhiên nghĩa thành phần: tỉnh + nhiên