省率

shěng lǜ tỉnh suất

Hán Việt: tỉnh suất · Pinyin: shěng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦直;坦率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坦直;坦率。