省理

shěng lǐ tỉnh lí

Hán Việt: tỉnh lí · Pinyin: shěng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 视察审理; 过问;料理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.视察审理。 2.过问;料理。