省用

shěng yòng tỉnh dụng

Hán Việt: tỉnh dụng · Pinyin: shěng yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 省用 hěngyòng v. save; economize