省甲 shěng jiǎ · tỉnh giáp Hán Việt: tỉnh giáp · Pinyin: shěng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 甲 (giáp)Pinyinshěng jiǎHán Việttỉnh giápCấu tạo省 + 甲 · tỉnh + giáp nghĩa thành phần: tỉnh + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻装。Tân Hoa Tự Điển 1.轻装。