省省吧

shěng sheng ba tỉnh tỉnh ba

Hán Việt: tỉnh tỉnh ba · Pinyin: shěng sheng ba

Tổng quan

(khẩu ngữ) Đừng phí lời. | Để sau đi!

Cấu tạo: (tỉnh) + (tỉnh) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) Đừng phí lời. | Để sau đi!

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) Don't waste your breath.|Save it!
  • Cihui (coll.) Don't waste your breath./Save it!