省眼 shěng yǎn · tỉnh nhãn Hán Việt: tỉnh nhãn · Pinyin: shěng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 眼 (nhãn)Pinyinshěng yǎnHán Việttỉnh nhãnCấu tạo省 + 眼 · tỉnh + nhãn nghĩa thành phần: tỉnh + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代吏部郎的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代吏部郎的别称。