省禁 shěng jìn · tỉnh cấm Hán Việt: tỉnh cấm · Pinyin: shěng jìn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 禁 (cấm)Pinyinshěng jìnHán Việttỉnh cấmCấu tạo省 + 禁 · tỉnh + cấm nghĩa thành phần: tỉnh + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 省减禁令; 宫中。Tân Hoa Tự Điển 1.省减禁令。 2.宫中。