省稱

shěng chēng tỉnh xưng

Hán Việt: tỉnh xưng · Pinyin: shěng chēng

Tổng quan

chữ viết tắt

Cấu tạo: (tỉnh) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ viết tắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简略的称谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简略的称谓。

Eng

  • CC-CEDICT abbreviation
  • Cihui abbreviation