省穡 shěng sè · tỉnh sắc Hán Việt: tỉnh sắc · Pinyin: shěng sè Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 穡 (sắc)Pinyinshěng sèHán Việttỉnh sắcCấu tạo省 + 穡 · tỉnh + sắc nghĩa thành phần: tỉnh + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"省啬"。