省立
tỉnh lập
Hán Việt: tỉnh lập
Tổng quan
o một tỉnh làm ra, dựng nên. tỉnh lập tỉnh lập ☆Do một tỉnh làm ra, dựng nên.
Nghĩa
Việt
- Cihui o một tỉnh làm ra, dựng nên. tỉnh lập tỉnh lập ☆Do một tỉnh làm ra, dựng nên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由省政府設立的。如:「省立高中」、「省立醫院」。
Eng
- Cihui 省立 shěnglì attr. established by a province; provincial | ∼ xuéxiào provincial school