省筆 shěng bǐ · tỉnh bút Hán Việt: tỉnh bút · Pinyin: shěng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 筆 (bút)Pinyinshěng bǐHán Việttỉnh bútCấu tạo省 + 筆 · tỉnh + bút nghĩa thành phần: tỉnh + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减少字的笔画。Tân Hoa Tự Điển 1.减少字的笔画。