省答 shěng dá · tỉnh đáp Hán Việt: tỉnh đáp · Pinyin: shěng dá Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 答 (đáp)Pinyinshěng dáHán Việttỉnh đápCấu tạo省 + 答 · tỉnh + đáp nghĩa thành phần: tỉnh + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察回复。Tân Hoa Tự Điển 1.审察回复。