省籍
tỉnh tịch
Hán Việt: tỉnh tịch · Pinyin: shěng jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籍貫所在的省分。如:「現代年輕人早已摒除省籍情結,不分彼此了。」
Eng
- Cihui 省籍 shěngjí n. 1. province of birth; ancestral province 2. province
Hán Việt: tỉnh tịch · Pinyin: shěng jí