省約 shěng yuē · tỉnh ước Hán Việt: tỉnh ước · Pinyin: shěng yuē Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 約 (ước)Pinyinshěng yuēHán Việttỉnh ướcCấu tạo省 + 約 · tỉnh + ước nghĩa thành phần: tỉnh + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简约,简省。Tân Hoa Tự Điển 1.简约,简省。