省署 shěng shǔ · tỉnh thự Hán Việt: tỉnh thự · Pinyin: shěng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 署 (thự)Pinyinshěng shǔHán Việttỉnh thựCấu tạo省 + 署 · tỉnh + thự nghĩa thành phần: tỉnh + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指中央官署。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指中央官署。