省耕

shěng gēng tỉnh canh

Hán Việt: tỉnh canh · Pinyin: shěng gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王视察春耕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王视察春耕。