省耗

shěng hào tỉnh háo

Hán Việt: tỉnh háo · Pinyin: shěng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (háo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代时征收田赋的一种附加税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代时征收田赋的一种附加税。