省節 shěng jié · tỉnh tiết Hán Việt: tỉnh tiết · Pinyin: shěng jié Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 節 (tiết)Pinyinshěng jiéHán Việttỉnh tiếtCấu tạo省 + 節 · tỉnh + tiết nghĩa thành phần: tỉnh + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹节省。Tân Hoa Tự Điển 1.犹节省。