省要 shěng yào · tỉnh yếu Hán Việt: tỉnh yếu · Pinyin: shěng yào Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 要 (yếu)Pinyinshěng yàoHán Việttỉnh yếuCấu tạo省 + 要 · tỉnh + yếu nghĩa thành phần: tỉnh + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简单扼要。Tân Hoa Tự Điển 1.简单扼要。