省見

shěng jiàn tỉnh kiến

Hán Việt: tỉnh kiến · Pinyin: shěng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提拔賞識。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「朔文辭不遜,高自稱譽,上偉之,令待詔公車,奉祿薄,未得省見。」