省視
tỉnh thị
Hán Việt: tỉnh thị · Pinyin: xǐng shì
Tổng quan
thăm hỏi | kiểm tra thăm viếng。看望;探望。
Nghĩa
Việt
- Cihui thăm hỏi | kiểm tra thăm viếng。看望;探望。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 審察探看。《左傳.僖公二十四年》:「鄭孔伯與孔將鉏、石甲父、侯宣多省事官具于氾,而後聽其私政禮也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 察看;探望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.察看;探望。
Eng
- CC-CEDICT to call upon|to inspect
- Cihui to call upon; to inspect