省覺 shěng jué · tỉnh giác Hán Việt: tỉnh giác · Pinyin: shěng jué Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 覺 (giác)Pinyinshěng juéHán Việttỉnh giácCấu tạo省 + 覺 · tỉnh + giác nghĩa thành phần: tỉnh + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 觉悟,明白; 觉察;发觉; 苏醒,睡醒。Tân Hoa Tự Điển 1.觉悟,明白。 2.觉察;发觉。 3.苏醒,睡醒。