省覲

shěng jìn tỉnh cận

Hán Việt: tỉnh cận · Pinyin: shěng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探望父母或其他尊长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探望父母或其他尊长。