省解

shěng jiě tỉnh giải

Hán Việt: tỉnh giải · Pinyin: shěng jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓省试中式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓省试中式。