省試 shěng shì · tỉnh thí Hán Việt: tỉnh thí · Pinyin: shěng shì Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 試 (thí)Pinyinshěng shìHán Việttỉnh thíCấu tạo省 + 試 · tỉnh + thí nghĩa thành phần: tỉnh + thí Nghĩa EngCihui 省試 shěngshì n. provincial examination