省議 shěng yì · tỉnh nghị Hán Việt: tỉnh nghị · Pinyin: shěng yì Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 議 (nghị)Pinyinshěng yìHán Việttỉnh nghịCấu tạo省 + 議 · tỉnh + nghị nghĩa thành phần: tỉnh + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察议处。Tân Hoa Tự Điển 1.审察议处。