省讀 shěng dú · tỉnh độc Hán Việt: tỉnh độc · Pinyin: shěng dú Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 讀 (độc)Pinyinshěng dúHán Việttỉnh độcCấu tạo省 + 讀 · tỉnh + độc nghĩa thành phần: tỉnh + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阅读。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阅读。