省道
tỉnh đạo
Hán Việt: tỉnh đạo · Pinyin: shěng dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聯絡重要縣(市)及省際交通的道路。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一省或数省的区域性公路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一省或数省的区域性公路。
Eng
- Cihui 省道 hěngdào n. provincial highway M:¹tiáo