省選 shěng xuǎn · tỉnh tuyển Hán Việt: tỉnh tuyển · Pinyin: shěng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 選 (tuyển)Pinyinshěng xuǎnHán Việttỉnh tuyểnCấu tạo省 + 選 · tỉnh + tuyển nghĩa thành phần: tỉnh + tuyển