省部

shěng bù tỉnh bộ

Hán Việt: tỉnh bộ · Pinyin: shěng bù

Tổng quan

hần nhỏ của một tổ chức lớn, đặt tại mỗi tỉnh. tỉnh bộ tỉnh bộ ☆Phần nhỏ của một tổ chức lớn, đặt tại mỗi tỉnh.

Cấu tạo: (tỉnh) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hần nhỏ của một tổ chức lớn, đặt tại mỗi tỉnh. tỉnh bộ tỉnh bộ ☆Phần nhỏ của một tổ chức lớn, đặt tại mỗi tỉnh.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指中央政府。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指中央政府。