省採

shěng cǎi tỉnh thải

Hán Việt: tỉnh thải · Pinyin: shěng cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 察纳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.察纳。