省釋

shěng shì tỉnh thích

Hán Việt: tỉnh thích · Pinyin: shěng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 释放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.释放。