省鑑 shěng jiàn · tỉnh giám Hán Việt: tỉnh giám · Pinyin: shěng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 鑑 (giám)Pinyinshěng jiànHán Việttỉnh giámCấu tạo省 + 鑑 · tỉnh + giám nghĩa thành phần: tỉnh + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察。Tân Hoa Tự Điển 1.审察。