省銓 shěng quán · tỉnh thuyên Hán Việt: tỉnh thuyên · Pinyin: shěng quán Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 銓 (thuyên)Pinyinshěng quánHán Việttỉnh thuyênCấu tạo省 + 銓 · tỉnh + thuyên nghĩa thành phần: tỉnh + thuyên