省录 shěng lù · tỉnh lục Hán Việt: tỉnh lục · Pinyin: shěng lù Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 录 (lục)Pinyinshěng lùHán Việttỉnh lụcCấu tạo省 + 录 · tỉnh + lục nghĩa thành phần: tỉnh + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 省察; 视察并登记; 记忆;注意。Tân Hoa Tự Điển 1.省察。 2.视察并登记。 3.记忆;注意。