省鈔 shěng chāo · tỉnh sao Hán Việt: tỉnh sao · Pinyin: shěng chāo Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 鈔 (sao)Pinyinshěng chāoHán Việttỉnh saoCấu tạo省 + 鈔 · tỉnh + sao nghĩa thành phần: tỉnh + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清代各省的类似报纸的出版物。Tân Hoa Tự Điển 1.指清代各省的类似报纸的出版物。