省長

shěng zhǎng tỉnh trường

Hán Việt: tỉnh trường · Pinyin: shěng zhǎng

Tổng quan

thống đốc tỉnh iên chức đứng đầu tại tỉnh. tỉnh trưởng tỉnh trưởng ☆Viên chức đứng đầu tại tỉnh. tỉnh trưởng; chủ tịch tỉnh。省政府的首長。

Cấu tạo: (tỉnh) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh trưởng tỉnh trưởng ☆Viên chức đứng đầu tại tỉnh.
  • Cihui thống đốc tỉnh iên chức đứng đầu tại tỉnh. tỉnh trưởng tỉnh trưởng ☆Viên chức đứng đầu tại tỉnh. tỉnh trưởng; chủ tịch tỉnh。省政府的首長。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 省政府的首長。如:「兩國省長互訪,促進雙方政治、文化的交流。」

Eng

  • CC-CEDICT governor of a province
  • Cihui governor of a province