省門 shěng mén · tỉnh môn Hán Việt: tỉnh môn · Pinyin: shěng mén Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 門 (môn)Pinyinshěng ménHán Việttỉnh mônCấu tạo省 + 門 · tỉnh + môn nghĩa thành phần: tỉnh + môn