省閱 shěng yuè · tỉnh duyệt Hán Việt: tỉnh duyệt · Pinyin: shěng yuè Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 閱 (duyệt)Pinyinshěng yuèHán Việttỉnh duyệtCấu tạo省 + 閱 · tỉnh + duyệt nghĩa thành phần: tỉnh + duyệt